Loading
Loading

Apolo Editorial Team
Đội ngũ biên tập Apolo Lawyers
Lời mở đầu: Định hướng pháp lý khi người nước ngoài ly hôn tại Việt Nam
Ly hôn chưa bao giờ là vấn đề đơn giản, song khi có yếu tố người nước ngoài tại Việt Nam — dù giữa hai người nước ngoài, hay giữa một công dân Việt Nam và một người nước ngoài — mức độ phức tạp về pháp lý gia tăng đáng kể. Các vấn đề về thẩm quyền, luật áp dụng, phân chia tài sản xuyên biên giới và quyền nuôi con đều mang thêm những chiều cạnh mới.
Trong thực tiễn hành nghề tại Apolo Lawyers, chúng tôi đã đại diện cho nhiều người nước ngoài trong các vụ ly hôn tại Việt Nam. Các vụ việc trải dài từ những người nước ngoài cư trú lâu năm ly hôn với vợ/chồng người Việt cho đến các cặp đôi quốc tế kết hôn và sinh sống tại Việt Nam nay cần chấm dứt quan hệ hôn nhân. Mỗi vụ việc đều có nét riêng, song một số nguyên tắc pháp lý và cân nhắc thực tiễn được áp dụng tương đối phổ biến.
Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về khung pháp lý, thủ tục và những lời khuyên thực tiễn dành cho người nước ngoài đang đối mặt với việc ly hôn tại Việt Nam.
Thẩm quyền: Quý vị có thể ly hôn tại Việt Nam hay không?
Câu hỏi đầu tiên trong bất kỳ vụ ly hôn quốc tế nào là tòa án của quốc gia nào có thẩm quyền giải quyết. Tại Việt Nam, tòa án có thẩm quyền đối với các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài trong các trường hợp sau đây:
Ít nhất một bên vợ/chồng là công dân Việt NamÍt nhất một bên vợ/chồng cư trú tại Việt NamHôn nhân được đăng ký tại Việt NamHai bên có tài sản tại Việt Nam là đối tượng tranh chấp
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Luật số 52/2014/QH13) và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (Luật số 92/2015/QH13), Tòa án nhân dân của Việt Nam có thể thụ lý các đơn xin ly hôn có yếu tố nước ngoài. Điều 127 Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định cụ thể về thẩm quyền đối với các vụ việc dân sự có đương sự là người nước ngoài.
Một điểm quan trọng là nếu cả hai bên vợ/chồng đều là người nước ngoài đang sinh sống tại Việt Nam, tòa án Việt Nam vẫn có thể có thẩm quyền nếu các bên thỏa thuận chấp thuận thẩm quyền của tòa án Việt Nam hoặc khi có những yếu tố liên hệ nhất định. Tuy nhiên, việc thi hành bản án ly hôn của tòa án Việt Nam tại quốc gia của các bên là một vấn đề riêng biệt cần được đánh giá trước khi quyết định nộp đơn tại Việt Nam.
Lựa chọn giữa Việt Nam và quốc gia khác
Trong nhiều trường hợp, các bên có quyền lựa chọn nộp đơn ly hôn tại nhiều hơn một quốc gia. Các yếu tố cần cân nhắc bao gồm:
Vị trí của tài sản chung vợ chồng: Nếu phần lớn tài sản nằm tại Việt Nam, việc khởi kiện tại Việt Nam có thể thuận tiện hơnNơi cư trú của con cái: Tòa án nơi con cái thường trú thông thường có cơ sở mạnh nhất để xác định thẩm quyền đối với các vấn đề về quyền nuôi conLuật áp dụng: Luật nội dung của Việt Nam có thể dẫn đến những kết quả khác biệt so với pháp luật của quốc gia khác, đặc biệt liên quan đến phân chia tài sản và cấp dưỡng cho vợ/chồngKhả năng thi hành: Liệu bản án ly hôn của Việt Nam có được công nhận tại quốc gia nơi các bên (hoặc tài sản của họ) đang hiện diện hay không?Chi phí và hiệu quả: Tố tụng tại tòa án Việt Nam nhìn chung ít tốn kém hơn so với tại các quốc gia phương Tây, song có thể kéo dài hơn và có những thách thức thủ tục riêng
Chúng tôi luôn khuyến nghị thân chủ tiến hành phân tích thẩm quyền một cách kỹ lưỡng trước khi khởi xướng tố tụng.
Luật áp dụng: Pháp luật của quốc gia nào điều chỉnh?
Khi một tòa án Việt Nam thụ lý vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài, vấn đề luật áp dụng được điều chỉnh bởi Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015.
Các nguyên tắc chung là:
Quan hệ nhân thân giữa vợ chồng: Được điều chỉnh bởi pháp luật của quốc gia mà cả hai bên là công dân. Nếu vợ chồng mang hai quốc tịch khác nhau, áp dụng pháp luật của quốc gia nơi cả hai cùng cư trú. Nếu họ cư trú tại các quốc gia khác nhau, pháp luật Việt Nam được áp dụng nếu vụ việc do tòa án Việt Nam giải quyết.
Quan hệ tài sản giữa vợ chồng: Nếu vợ chồng có thỏa thuận về chế độ tài sản (thỏa thuận tiền hôn nhân hoặc hậu hôn nhân), thỏa thuận đó được tôn trọng trong phạm vi phù hợp với luật áp dụng. Trong trường hợp không có thỏa thuận, chế độ tài sản được điều chỉnh bởi pháp luật của quốc gia nơi vợ chồng thường trú chung, hoặc pháp luật Việt Nam nếu vụ việc được xét xử tại Việt Nam.
Bản thân việc ly hôn: Pháp luật Việt Nam thông thường được áp dụng đối với căn cứ ly hôn và thủ tục ly hôn khi vụ việc do tòa án Việt Nam xét xử.
Trên thực tế, tòa án Việt Nam có xu hướng áp dụng pháp luật Việt Nam đối với hầu hết các khía cạnh của vụ ly hôn mà mình thụ lý, bất kể quốc tịch của các bên. Đây là một thực tế quan trọng mà các bên đương sự nước ngoài cần thấu hiểu.
Căn cứ ly hôn theo pháp luật Việt Nam
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 ghi nhận hai hình thức ly hôn:
Thuận tình ly hôn
Khi cả hai bên vợ chồng đồng ý ly hôn và đã đạt được thỏa thuận về phân chia tài sản, công nợ và quyền nuôi con, họ có thể nộp đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn. Tòa án sẽ xác minh rằng thỏa thuận là thực chất và tự nguyện, và quyền lợi của con cái được bảo vệ thỏa đáng. Nếu xét thấy đủ điều kiện, tòa án ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Đây là con đường nhanh nhất và ít tranh chấp nhất, thông thường hoàn tất trong khoảng từ một đến ba tháng.
Ly hôn theo yêu cầu của một bên
Khi một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà không có sự đồng thuận của bên còn lại, người yêu cầu phải chứng minh rằng quan hệ hôn nhân đã rơi vào tình trạng trầm trọng và không thể hàn gắn, dù đã qua hòa giải. Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định ly hôn được chấp thuận khi:
Một bên vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng, khiến việc duy trì hôn nhân không còn khả thiQuan hệ hôn nhân đã bị tổn hại nghiêm trọng và mục đích của hôn nhân không thể đạt được
Tòa án Việt Nam sẽ tiến hành hòa giải trước khi đưa vụ án ra xét xử. Hòa giải là bắt buộc trong các vụ ly hôn và có thể bao gồm nhiều phiên hòa giải. Nếu hòa giải không thành, vụ án được đưa ra xét xử.
Các căn cứ bổ sung cho ly hôn theo yêu cầu một bên gồm:
Một bên vợ hoặc chồng bị tòa án tuyên bố mất tíchMột bên vợ hoặc chồng bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự (do bệnh tâm thần)
Phân chia tài sản trong các vụ ly hôn quốc tế
Phân chia tài sản thường là khía cạnh gây tranh chấp nhiều nhất trong các vụ ly hôn quốc tế tại Việt Nam. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 thiết lập khung pháp lý như sau:
Chế độ tài sản chung
Pháp luật Việt Nam suy đoán chế độ tài sản chung đối với các cặp vợ chồng, trừ khi họ có thỏa thuận tiền hôn nhân hợp lệ quy định khác. Tài sản chung bao gồm toàn bộ tài sản do một trong hai vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, không phụ thuộc vào việc tài sản đó đứng tên ai hoặc ai là người tạo ra thu nhập.
Tài sản riêng bao gồm tài sản mà mỗi bên vợ hoặc chồng có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, và các vật dụng cá nhân.
Nguyên tắc phân chia
Khi phân chia tài sản chung, tòa án xem xét:
Hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên vợ chồngCông sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập khối tài sản chung (bao gồm cả công việc nội trợ và chăm sóc con cái, được coi trọng tương đương với việc tạo ra thu nhập)Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệpLỗi của mỗi bên trong việc làm tan vỡ hôn nhân (mặc dù Việt Nam không áp dụng hệ thống chặt chẽ "dựa trên lỗi")
Nguyên tắc chung là chia đôi, nhưng tòa án có quyền tùy nghi điều chỉnh dựa trên các yếu tố nêu trên.
Các vấn đề tài sản xuyên biên giới
Khi vợ chồng sở hữu tài sản tại nhiều quốc gia, tòa án Việt Nam thông thường chỉ có thẩm quyền thực tế đối với tài sản tọa lạc tại Việt Nam. Tài sản ở nước ngoài có thể cần được giải quyết thông qua các thủ tục tố tụng riêng tại quốc gia nơi có tài sản.
Đối với bất động sản tại Việt Nam — đặc biệt là căn hộ chung cư và quyền sử dụng đất — tòa án sẽ áp dụng pháp luật Việt Nam bất kể quốc tịch của các bên. Người vợ/chồng nước ngoài có quyền tài sản tại Việt Nam (như quyền sở hữu căn hộ theo Luật Nhà ở 2023) sẽ được công nhận và phân chia các quyền đó.
Thỏa thuận tiền hôn nhân
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 lần đầu tiên chính thức ghi nhận thỏa thuận tiền hôn nhân trong pháp luật Việt Nam. Một thỏa thuận tiền hôn nhân hợp lệ phải:
Được lập thành văn bản trước khi kết hônĐược công chứng hoặc chứng thựcPhù hợp với pháp luật và đạo đức xã hội
Các thỏa thuận tiền hôn nhân được lập ở nước ngoài có thể được tòa án Việt Nam công nhận, song khả năng thi hành phụ thuộc vào việc tuân thủ các yêu cầu của pháp luật Việt Nam và các cân nhắc về trật tự công cộng. Chúng tôi khuyến nghị các cặp đôi quốc tế tại Việt Nam đảm bảo rằng mọi thỏa thuận tiền hôn nhân đều được soạn thảo hoặc rà soát để tuân thủ yêu cầu của pháp luật Việt Nam.
Quyền nuôi con trong các vụ ly hôn quốc tế
Việc xác định quyền nuôi con trong các vụ ly hôn tại Việt Nam được điều chỉnh bởi nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ.
Các nguyên tắc cốt lõi
Trẻ dưới 36 tháng tuổi: Theo pháp luật Việt Nam, con dưới 36 tháng tuổi được suy đoán giao cho người mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ khi người mẹ không đủ điều kiện chăm sóc con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác.Trẻ từ 7 tuổi trở lên: Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.Cả cha và mẹ đều giữ quyền và nghĩa vụ: Bất kể thỏa thuận về quyền nuôi con như thế nào, cả cha và mẹ đều giữ các quyền và nghĩa vụ của cha mẹ, bao gồm quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng tài chính cho con.
Cấp dưỡng cho con
Bên không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ đóng góp vào việc nuôi dưỡng và giáo dục con. Tòa án Việt Nam xác định mức cấp dưỡng dựa trên nhu cầu của con và khả năng tài chính của bên cấp dưỡng. Không có quy định hay công thức cố định như tại một số khu vực pháp lý phương Tây. Nghĩa vụ cấp dưỡng tiếp tục cho đến khi con đủ 18 tuổi (hoặc lâu hơn nếu con vẫn đang theo học hoặc bị khuyết tật).
Các vướng mắc quốc tế về quyền nuôi con
Các vụ tranh chấp quyền nuôi con quốc tế đặt ra những vấn đề bổ sung:
Di chuyển nơi cư trú: Nếu bên trực tiếp nuôi con muốn chuyển nơi cư trú cùng với con sang một quốc gia khác, việc này đòi hỏi sự đồng ý của bên còn lại hoặc sự chấp thuận của tòa ánCông ước La Haye: Việt Nam không phải là thành viên của Công ước La Haye 1980 về các khía cạnh dân sự của hành vi bắt cóc trẻ em quốc tế. Điều này có nghĩa là nếu một đứa trẻ bị đưa từ Việt Nam ra nước ngoài (hoặc ngược lại), cơ chế trả lại trẻ theo Công ước La Haye không được áp dụng. Đây là một quan ngại đáng kể trong các tranh chấp quyền nuôi con quốc tế có liên quan đến Việt Nam.Kiểm soát hộ chiếu và xuất nhập cảnh: Trong các vụ việc có tranh chấp gay gắt, có thể nên áp dụng các biện pháp ngăn chặn việc đơn phương đưa con ra khỏi Việt Nam, chẳng hạn như thông báo cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh
Thủ tục ly hôn tại tòa án Việt Nam
Bước 1: Nộp đơn khởi kiện
Đơn khởi kiện ly hôn được nộp tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài, tòa án có thẩm quyền thông thường là Tòa án nhân dân cấp tỉnh (không phải cấp huyện, vốn thụ lý các vụ ly hôn thuần túy trong nước).
Hồ sơ thường bao gồm:
Đơn khởi kiện ly hônGiấy chứng nhận kết hôn (bản gốc hoặc bản sao có chứng thực)Giấy tờ tùy thân (hộ chiếu, thị thực, thẻ tạm trú)Giấy khai sinh của conChứng cứ về quyền sở hữu tài sảnCác tài liệu hỗ trợ khác có liên quan
Tài liệu nước ngoài phải được hợp pháp hóa (apostille hoặc hợp pháp hóa lãnh sự) và được dịch sang tiếng Việt bởi dịch thuật viên có chứng nhận.
Bước 2: Thụ lý và hòa giải
Tòa án xem xét đơn về mặt hình thức và thẩm quyền. Sau khi thụ lý, tòa án ấn định các phiên hòa giải. Hòa giải là bắt buộc và có thể bao gồm nhiều phiên trong nhiều tháng. Thẩm phán đóng vai trò hòa giải viên và tìm cách hàn gắn các bên hoặc giúp họ đạt được thỏa thuận.
Bước 3: Xét xử
Nếu hòa giải không thành, vụ án được đưa ra xét xử. Phiên tòa được tiến hành bằng tiếng Việt, và các bên đương sự nước ngoài có quyền sử dụng phiên dịch viên. Phiên tòa thông thường bao gồm:
Trình bày chứng cứ của các bênHỏi người làm chứng (nếu có)Tranh luận miệngNghị án và tuyên án của tòa án
Bước 4: Tuyên án và kháng cáo
Tòa án ra bản án giải quyết toàn bộ các vấn đề: ly hôn, phân chia tài sản, quyền nuôi con và cấp dưỡng cho con. Mỗi bên có quyền kháng cáo bản án trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án (hoặc 15 ngày kể từ ngày nhận được bản án đối với các bên không có mặt tại phiên tuyên án).
Thời gian giải quyết
Các vụ thuận tình ly hôn có thể hoàn tất trong khoảng từ một đến ba tháng. Các vụ ly hôn có tranh chấp thông thường mất từ sáu tháng đến hơn một năm, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của vấn đề và khối lượng công việc của tòa án.
Thi hành bản án ly hôn của Việt Nam tại nước ngoài
Bản án ly hôn của Việt Nam là một bản án có hiệu lực của tòa án Việt Nam, song việc công nhận và cho thi hành tại các quốc gia khác phụ thuộc vào pháp luật và quan hệ điều ước của quốc gia đó.
Việt Nam đã ký kết các hiệp định tương trợ tư pháp song phương với một số quốc gia, bao gồm Pháp, Nga, Trung Quốc và một số nước khác. Các hiệp định này có thể tạo thuận lợi cho việc công nhận bản án của tòa án Việt Nam tại các quốc gia thành viên hiệp định.
Đối với các quốc gia chưa có hiệp định như vậy, việc công nhận bản án ly hôn của Việt Nam thông thường đòi hỏi một thủ tục tố tụng riêng tại quốc gia nước ngoài. Hầu hết các quốc gia sẽ công nhận bản án ly hôn nước ngoài nếu tòa án nước ngoài có thẩm quyền phù hợp, quá trình tố tụng được tiến hành công bằng và bản án không vi phạm trật tự công cộng.
Chúng tôi khuyến nghị thân chủ nước ngoài tham vấn với luật sư tại quốc gia của mình về khả năng thi hành bản án ly hôn của Việt Nam trước hoặc trong quá trình tố tụng tại Việt Nam.
Lời khuyên thực tiễn dành cho người nước ngoài ly hôn tại Việt Nam
Sớm thuê luật sư song ngữ: Rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa trong tố tụng tại tòa án Việt Nam khiến việc có luật sư song ngữ giàu kinh nghiệm trở nên thiết yếu.
Thu thập và bảo quản tài liệu: Tập hợp giấy chứng nhận kết hôn, giấy tờ tài sản, hồ sơ tài chính và mọi chứng cứ liên quan đến quyền nuôi con hoặc phân chia tài sản. Bảo quản bản gốc khi có thể.
Hiểu rõ thời gian: Tố tụng ly hôn tại Việt Nam, đặc biệt là các vụ có tranh chấp, có thể kéo dài. Sự kiên nhẫn và kỳ vọng thực tế là quan trọng.
Cân nhắc các hệ quả về thuế: Phân chia tài sản có thể phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam hoặc tại quốc gia của quý vị. Hãy tìm tư vấn thuế như một phần của quá trình.
Bảo vệ lợi ích của con: Nếu có con, hãy ưu tiên phúc lợi của con và cân nhắc các hệ quả thực tiễn của thỏa thuận nuôi con khi có yếu tố xuyên biên giới.
Chuẩn bị cho hòa giải: Tòa án Việt Nam coi trọng hòa giải. Hãy tiếp cận hòa giải một cách xây dựng, bởi hòa giải thành có thể tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.
Kết luận: Tìm sự hỗ trợ chuyên môn cho vụ ly hôn quốc tế của quý vị
Ly hôn có yếu tố người nước ngoài tại Việt Nam là một lĩnh vực phức tạp nằm tại giao điểm của pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam, tư pháp quốc tế và các cân nhắc thực tiễn xuyên biên giới. Lợi ích bị đặt cược rất lớn — liên quan đến an ninh tài chính, mối quan hệ với con cái và các kế hoạch tương lai của quý vị.
Tại Apolo Lawyers, Luật sư Võ Thiên Hiền có nhiều kinh nghiệm trong việc xử lý các vụ ly hôn quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng tôi am tường cả khung pháp lý lẫn những thách thức về cảm xúc, và cung cấp dịch vụ pháp lý vừa thấu cảm vừa thực tiễn để bảo vệ lợi ích của thân chủ.
Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn bảo mật về tình huống của quý vị.
Chia sẻ
Apolo Editorial Team
Đội ngũ biên tập Apolo Lawyers
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ biên tập của Apolo Lawyers — gồm các luật sư cộng sự và chuyên gia nội dung, được Luật sư Điều hành Võ Thiện Hiển thẩm định nội dung pháp lý trước khi xuất bản.