Loading
Loading

Apolo Editorial Team
Đội ngũ biên tập Apolo Lawyers
Khi đối mặt với cáo buộc hình sự, bị can và bị cáo thường hoang mang, lo sợ và không biết mình có những quyền gì. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam bảo vệ quyền của bị can, bị cáo một cách khá đầy đủ, nhưng trong thực tế, nhiều quyền này bị bỏ qua hoặc không được thực thi đúng mức. Tôi — Luật sư Võ Thiện Hiển — với kinh nghiệm tham gia bào chữa nhiều vụ án hình sự, phân tích chi tiết quyền của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam và cách thực hiện quyền đó một cách hiệu quả.
Phân Biệt Bị Can Và Bị Cáo
Trước tiên, cần phân biệt rõ hai khái niệm:
Bị can (Điều 60 BLTTHS 2015): Là người bị khởi tố về hình sự. Bị can xuất hiện khi Cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố bị can và được Viện kiểm sát phê chuẩn.Bị cáo (Điều 61 BLTTHS 2015): Là người đã bị tòa án quyết định đưa ra xét xử. Bị can trở thành bị cáo khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử.
Như vậy, bị can ở giai đoạn điều tra và truy tố; bị cáo ở giai đoạn xét xử. Quyền của hai chủ thể này có nhiều điểm chung nhưng cũng có khác biệt.
Quyền Của Bị Can (Điều 60 BLTTHS 2015)
1. Quyền được biết lý do bị khởi tố
Bị can có quyền được biết mình bị khởi tố về tội gì, theo điều khoản nào của Bộ luật Hình sự 2015. Cơ quan điều tra phải giao quyết định khởi tố bị can cho bị can.
Trong thực tế, tôi gặp không ít trường hợp bị can bị bắt, tạm giữ mà chưa được giao quyết định khởi tố đúng hạn — đây là vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng.
2. Quyền có người bào chữa (Luật sư)
Đây là quyền quan trọng nhất. Theo Điều 60 Khoản 1 điểm d và Điều 72-78 BLTTHS 2015:
Bị can có quyền tự mình hoặc nhờ người thân mời luật sư bào chữaLuật sư tham gia từ khi khởi tố bị can, hoặc từ khi bắt, tạm giữ người (nếu bị bắt trước khi khởi tố)Trong trường hợp bắt buộc phải có người bào chữa (Điều 76 BLTTHS 2015), nếu bị can không mời luật sư, cơ quan tố tụng phải yêu cầu Đoàn Luật sư cử luật sư bào chữa hoặc Trung tâm trợ giúp pháp lý cử người bào chữa
Các trường hợp bắt buộc có người bào chữa:
Bị can bị truy tố về tội có mức hình phạt tù chung thân hoặc tử hìnhBị can là người dưới 18 tuổiBị can là người có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần mà không tự bào chữa được
Quyền của luật sư bào chữa (Điều 73 BLTTHS 2015):
Có mặt khi lấy lời khai bị can, đặt câu hỏiĐọc, ghi chép, sao chụp hồ sơ vụ án sau khi kết thúc điều traThu thập, cung cấp chứng cứGặp riêng bị can đang bị tạm giamTham gia hỏi, tranh luận tại phiên tòa
3. Quyền trình bày lời khai, không buộc phải nhận tội
Theo Điều 60 Khoản 1 điểm c BLTTHS 2015:
Bị can có quyền trình bày lời khai về hành vi mà mình bị khởi tốBị can không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại mình hoặc buộc phải nhận mình có tội
Đây chính là "quyền im lặng" trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Mặc dù BLTTHS 2015 không sử dụng cụm từ "quyền im lặng" như hệ thống pháp luật Common Law, nhưng nội hàm là tương đồng.
Lời khuyên: Trong kinh nghiệm bào chữa của tôi, bị can nên thận trọng khi khai báo và tham vấn luật sư trước khi đưa ra bất kỳ lời khai nào. Nhiều bị can vì hoang mang, sợ hãi đã khai nhận tội mà không cần thiết, gây bất lợi nghiêm trọng cho quá trình bào chữa sau này.
4. Quyền đưa ra chứng cứ, yêu cầu
Bị can có quyền:
Đưa ra tài liệu, đồ vật, yêu cầu để bào chữaYêu cầu giám định, định giá tài sảnYêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) nếu có căn cứ cho rằng họ không khách quan (Điều 49-53 BLTTHS 2015)
5. Quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng
Bị can có quyền khiếu nại:
Quyết định khởi tố bị canQuyết định tạm giam, gia hạn tạm giamHành vi vi phạm của Điều tra viên, Kiểm sát viênQuyết định đình chỉ hoặc tạm đình chỉ điều tra
Quyền Của Bị Cáo (Điều 61 BLTTHS 2015)
Ngoài các quyền tương tự như bị can, bị cáo còn có thêm:
1. Quyền tham gia phiên tòa
Bị cáo có quyền có mặt tại phiên tòa. Tòa án chỉ được xét xử vắng mặt bị cáo trong một số trường hợp rất hạn chế (Điều 290 BLTTHS 2015):
Bị cáo trốn và đã có quyết định truy nãBị cáo ở nước ngoài và không thể triệu tập đến tòaBị cáo đề nghị xét xử vắng mặt và được tòa chấp thuận
2. Quyền tranh luận tại phiên tòa
Bị cáo và luật sư bào chữa có quyền:
Trình bày ý kiến về kết luận điều tra, cáo trạngHỏi người làm chứng, người bị hại, người giám địnhTranh luận với Kiểm sát viên về mọi vấn đề liên quan đến vụ ánĐưa ra lập luận bào chữa, yêu cầu tòa án xem xét
Quyền tranh luận là quyền quan trọng. Theo Điều 322 BLTTHS 2015, Kiểm sát viên phải đối đáp từng ý kiến của bị cáo và luật sư bào chữa. Nếu Kiểm sát viên không đối đáp, chủ tọa phải yêu cầu.
3. Quyền nói lời sau cùng
Trước khi nghị án, bị cáo được nói lời sau cùng (Điều 325 BLTTHS 2015). Không ai được đặt câu hỏi cho bị cáo trong lúc bị cáo nói lời sau cùng. Nếu bị cáo trình bày tình tiết mới quan trọng, tòa có thể quay lại phần xét hỏi.
4. Quyền kháng cáo
Bị cáo có quyền kháng cáo bản án hoặc quyết định sơ thẩm trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án (nếu có mặt) hoặc kể từ ngày nhận được bản án (nếu vắng mặt).
Bị cáo kháng cáo không phải nộp án phí phúc thẩm và không bị xử nặng hơn nếu chỉ có bị cáo kháng cáo (nguyên tắc không reformatio in peius — không xấu hơn cho người kháng cáo, theo Điều 357 BLTTHS 2015).
Các Biện Pháp Ngăn Chặn Và Quyền Tại Ngoại
Tạm giam (Điều 119 BLTTHS 2015)
Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc nhất. Thời hạn tạm giam phụ thuộc vào loại tội:
Tội ít nghiêm trọng: Tối đa 2 tháng (có thể gia hạn 1 lần, thêm 1 tháng)Tội nghiêm trọng: Tối đa 3 tháng (gia hạn 1 lần, thêm 2 tháng)Tội rất nghiêm trọng: Tối đa 4 tháng (gia hạn 1 lần, thêm 3 tháng)Tội đặc biệt nghiêm trọng: Tối đa 4 tháng (gia hạn 2 lần, mỗi lần 4 tháng)
Bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm ("tại ngoại")
Bị can, bị cáo có thể được tại ngoại thông qua:
Bảo lĩnh (Điều 121 BLTTHS 2015): Cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cam đoan bảo đảm bị can, bị cáo không vi phạm nghĩa vụ.
Đặt tiền để bảo đảm (Điều 122 BLTTHS 2015): Bị can, bị cáo hoặc người thân nộp một khoản tiền để bảo đảm sự có mặt theo triệu tập.
Điều kiện để được tại ngoại:
Tội phạm không thuộc loại đặc biệt nghiêm trọngKhông có căn cứ cho rằng bị can sẽ trốn, tiếp tục phạm tội, hoặc cản trở điều traCó nơi cư trú rõ ràng
Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội
Điều 13 BLTTHS 2015 quy định nguyên tắc suy đoán vô tội:
"Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật."
Nguyên tắc này có nghĩa:
Nghĩa vụ chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan buộc tội (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát)Bị can, bị cáo không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tộiKhi không đủ chứng cứ và đã tiến hành đầy đủ các biện pháp tố tụng mà không chứng minh được tội phạm, phải kết luận bị can, bị cáo không có tội
Quy Định Về Chứng Cứ Trong Tố Tụng Hình Sự
Hiểu về quy tắc chứng cứ rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi:
Chứng cứ hợp pháp
Theo Điều 87 BLTTHS 2015, chứng cứ phải được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Chứng cứ thu thập trái pháp luật không có giá trị chứng minh và phải bị loại bỏ.
Các loại chứng cứ bất hợp pháp thường gặp:
Lời khai có được do ép cung, dùng nhục hình (Điều 10 BLTTHS 2015 nghiêm cấm)Khám xét không có lệnh hoặc không đúng thủ tụcThu giữ vật chứng không lập biên bản đúng quy địnhGiám định do người không có thẩm quyền thực hiện
Quyền yêu cầu loại bỏ chứng cứ bất hợp pháp
Luật sư bào chữa có quyền yêu cầu tòa án loại bỏ chứng cứ thu thập trái pháp luật. Đây là một trong những chiến lược bào chữa hiệu quả nhất mà tôi thường sử dụng.
Trình Tự Tố Tụng Hình Sự
Hiểu rõ trình tự tố tụng giúp bị can, bị cáo biết mình đang ở giai đoạn nào và có quyền gì:
1. Khởi tố (Điều 143-163 BLTTHS 2015)
Khởi tố vụ án hình sựKhởi tố bị can
2. Điều tra (Điều 164-175)
Thu thập chứng cứLấy lời khai bị can, người làm chứng, người bị hạiKhám nghiệm hiện trường, giám định
3. Truy tố (Điều 236-249)
Viện kiểm sát xem xét hồ sơRa cáo trạng truy tố hoặc đình chỉ vụ án
4. Xét xử sơ thẩm (Điều 268-330)
Phiên tòa công khai (trừ trường hợp đặc biệt)Xét hỏi, tranh luận, nghị án, tuyên án
5. Xét xử phúc thẩm (Điều 330-362)
Nếu có kháng cáo hoặc kháng nghịTòa phúc thẩm có thể giữ nguyên, sửa, hủy bản án sơ thẩm
6. Giám đốc thẩm/Tái thẩm (Điều 370-406)
Thủ tục đặc biệt khi phát hiện vi phạm pháp luật hoặc tình tiết mới
Kinh Nghiệm Bào Chữa Trong Vụ Án Hình Sự
Từ kinh nghiệm bào chữa, tôi đúc kết:
Mời luật sư càng sớm càng tốt: Ngay khi bị tạm giữ hoặc khởi tố, luật sư cần vào cuộc để bảo vệ quyền lợi từ đầu.Thận trọng với lời khai: Mọi lời khai đều có thể được sử dụng để buộc tội. Tham vấn luật sư trước khi khai báo.Kiểm tra thủ tục tố tụng: Nhiều vụ án bị hủy vì vi phạm thủ tục. Luật sư cần rà soát kỹ mọi thủ tục.Thu thập chứng cứ gỡ tội: Chủ động tìm kiếm nhân chứng, tài liệu có lợi cho bị can.Tận dụng quyền tranh luận tại tòa: Đây là cơ hội quan trọng nhất để thuyết phục hội đồng xét xử.
Kết Luận
Quyền của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam được pháp luật bảo vệ khá đầy đủ. Tuy nhiên, để thực thi quyền này hiệu quả, cần có sự hỗ trợ của luật sư bào chữa chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc về tố tụng hình sự.
Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với cáo buộc hình sự, hãy liên hệ với Luật sư Võ Thiện Hiển ngay lập tức. Trong tố tụng hình sự, thời gian là yếu tố sống còn — mỗi ngày chậm trễ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả vụ án. Với kinh nghiệm bào chữa trong lĩnh vực luật hình sự, tôi cam kết bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn đến cùng.
Chia sẻ
Apolo Editorial Team
Đội ngũ biên tập Apolo Lawyers
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ biên tập của Apolo Lawyers — gồm các luật sư cộng sự và chuyên gia nội dung, được Luật sư Điều hành Võ Thiện Hiển thẩm định nội dung pháp lý trước khi xuất bản.