Loading
Loading

Apolo Editorial Team
Đội ngũ biên tập Apolo Lawyers
Mở đầu: Vì sao nhà đầu tư nước ngoài chọn Việt Nam
Việt Nam đã nổi lên như một trong những điểm đến năng động nhất cho dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại khu vực Đông Nam Á. Với tốc độ tăng trưởng GDP duy trì trên sáu phần trăm mỗi năm, lực lượng lao động trẻ ngày càng có tay nghề với gần 100 triệu dân, cùng một chính phủ kiên định với chủ trương tự do hóa kinh tế, các cơ hội tại đây là vô cùng hấp dẫn. Theo kinh nghiệm của chúng tôi trong việc tư vấn cho khách hàng quốc tế thuộc nhiều ngành nghề — từ sản xuất, công nghệ đến bán lẻ và dịch vụ chuyên nghiệp — khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, dù ngày càng cởi mở, vẫn còn phức tạp và đòi hỏi phải được vận dụng một cách thận trọng.
Bài viết này cung cấp tổng quan toàn diện về các yêu cầu pháp lý, loại hình doanh nghiệp và các bước thực hiện cụ thể khi nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Cho dù Quý vị là một tập đoàn đa quốc gia đang hoạch định một nhà máy sản xuất hay một doanh nhân khởi nghiệp công nghệ tại Thành phố Hồ Chí Minh, việc nắm vững các nguyên tắc nền tảng này là điều thiết yếu để bảo vệ khoản đầu tư và bảo đảm tuân thủ pháp luật.
Khung pháp lý: Các đạo luật chủ chốt điều chỉnh hoạt động đầu tư nước ngoài
Hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi hai đạo luật nền tảng: Luật Đầu tư 2020 (Luật số 61/2020/QH14) và Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14). Hai đạo luật này cùng nhau thiết lập các quy tắc về gia nhập thị trường, thành lập doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp thường xuyên.
Luật Đầu tư 2020, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021, đã thay thế Luật Đầu tư 2014 trước đó và đưa ra một số thay đổi quan trọng. Luật này đã đơn giản hóa quy trình đăng ký đầu tư, làm rõ khái niệm "nhà đầu tư nước ngoài" và "tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài", đồng thời cập nhật danh mục ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. Theo Điều 9 Luật này, một số lĩnh vực hoàn toàn cấm đầu tư nước ngoài, trong khi các lĩnh vực khác phải tuân theo các điều kiện về tỷ lệ sở hữu, yêu cầu cấp phép hoặc hạn chế về hoạt động.
Luật Doanh nghiệp 2020, cũng có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2021, điều chỉnh việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam. Luật áp dụng cho mọi doanh nghiệp không phân biệt hình thức sở hữu và quy định các yêu cầu pháp lý đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân.
Các quy định bổ sung mà nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý bao gồm:
Nghị định số 31/2021/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Đầu tưNghị định số 01/2021/NĐ-CP: Điều chỉnh thủ tục đăng ký doanh nghiệpLuật Chứng khoán 2019: Liên quan đến đầu tư nước ngoài thông qua thị trường vốnCác luật chuyên ngành: Bao gồm Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Các Tổ chức Tín dụng và Luật Viễn thông, vốn áp đặt thêm các điều kiện đối với sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài
Các loại hình doanh nghiệp dành cho nhà đầu tư nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có thể thiết lập một số loại hình hiện diện kinh doanh. Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, mức độ kiểm soát mà Quý vị yêu cầu và lĩnh vực cụ thể mà Quý vị dự định hoạt động.
Công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Công ty trách nhiệm hữu hạn là loại hình phổ biến nhất đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, gồm hai hình thức:
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên: Do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ. Cấu trúc này đơn giản và mang lại toàn quyền kiểm soát cho chủ sở hữu duy nhất, là lựa chọn phổ biến của các nhà đầu tư nước ngoài không cần đối tác Việt Nam.
Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: Có từ hai đến năm mươi thành viên. Mỗi thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp của mình. Cấu trúc này phù hợp khi nhà đầu tư nước ngoài hợp tác với cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam.
Các đặc điểm chính của công ty trách nhiệm hữu hạn bao gồm:
Không có yêu cầu vốn tối thiểu theo quy định chung (mặc dù một số lĩnh vực cụ thể có thể áp đặt mức tối thiểu)Thành viên không được tự do chuyển nhượng phần vốn góp cho người ngoài nếu chưa chào bán trước cho các thành viên còn lạiĐược điều hành bởi Hội đồng thành viên (đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên) hoặc Chủ tịch công ty (đối với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên)Không được phát hành cổ phần ra công chúng
Công ty cổ phần (JSC)
Công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp duy nhất tại Việt Nam được phép phát hành cổ phần và là loại hình bắt buộc nếu Quý vị có kế hoạch niêm yết trên sàn chứng khoán. Các đặc điểm chính bao gồm:
Tối thiểu ba cổ đông (không giới hạn tối đa)Vốn điều lệ được chia thành cổ phầnTrách nhiệm của cổ đông giới hạn trong phần vốn góp của mìnhĐược điều hành bởi Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc/Tổng Giám đốcCổ phần được tự do chuyển nhượng sau ba năm kể từ khi phát hành (đối với cổ đông sáng lập)
Công ty cổ phần được ưu tiên lựa chọn khi nhà đầu tư có kế hoạch huy động vốn từ nhiều nguồn, kết nạp thêm nhà đầu tư theo thời gian, hoặc cuối cùng tiến hành chào bán cổ phần ra công chúng (IPO).
Văn phòng đại diện
Văn phòng đại diện không phải là một pháp nhân độc lập và không được phép thực hiện các hoạt động sinh lợi tại Việt Nam. Phạm vi hoạt động giới hạn ở:
Nghiên cứu thị trường và khảo sát tính khả thiHoạt động liên lạc và điều phốiQuảng bá hoạt động kinh doanh của công ty mẹ
Văn phòng đại diện là cách thức ít tốn kém để thiết lập sự hiện diện vật lý tại Việt Nam trước khi cam kết vận hành toàn diện một doanh nghiệp. Loại hình này yêu cầu thủ tục đăng ký đơn giản hơn và có thể được thành lập tương đối nhanh chóng.
Chi nhánh
Công ty nước ngoài có thể thành lập chi nhánh tại Việt Nam, tuy nhiên loại hình này chỉ giới hạn ở một số lĩnh vực, chủ yếu là ngân hàng, bảo hiểm và dịch vụ pháp lý. Chi nhánh không phải là pháp nhân độc lập nhưng có thể thực hiện các hoạt động sinh lợi trong phạm vi được cấp phép.
Hạn chế sở hữu nước ngoài: Những điều Quý vị cần biết
Việt Nam duy trì hệ thống mức trần sở hữu nước ngoài và danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện mà mọi nhà đầu tư phải nắm rõ trước khi cơ cấu phương án gia nhập thị trường.
Các lĩnh vực không hạn chế: Trong phần lớn các ngành nghề kinh doanh, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn. Sản xuất, dịch vụ công nghệ thông tin, tư vấn và nhiều lĩnh vực khác hoàn toàn mở cửa.
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện: Luật Đầu tư 2020 xác định 227 ngành nghề kinh doanh có điều kiện (liệt kê tại Phụ lục IV). Các điều kiện có thể bao gồm:
Mức trần sở hữu: Ví dụ, tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong lĩnh vực viễn thông nhìn chung được giới hạn ở mức 49% đối với dịch vụ có hạ tầng. Trong lĩnh vực hàng không, mức trần thường là 34%. Lĩnh vực ngân hàng cho phép tổng tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại một ngân hàng thương mại Việt Nam tối đa 30%.Yêu cầu cấp phép: Một số hoạt động đòi hỏi các giấy phép con cụ thể bên cạnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.Chứng chỉ hành nghề: Một số lĩnh vực yêu cầu nhân sự phải đáp ứng các điều kiện chứng nhận theo quy định của Việt Nam.Điều kiện hoạt động: Bao gồm yêu cầu về cơ sở vật chất, trang thiết bị hoặc mức vốn tối thiểu.
Các cam kết của Việt Nam trong khuôn khổ WTO, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và các hiệp định đầu tư song phương khác có thể mang lại điều kiện tiếp cận thị trường thuận lợi hơn so với pháp luật trong nước. Trong thực tiễn hành nghề, chúng tôi thường khuyến nghị khách hàng xem xét kỹ các cam kết theo hiệp định này, vì chúng có thể mở ra những cánh cửa tưởng chừng khép kín theo khuôn khổ đầu tư thông thường.
Yêu cầu về vốn và vốn điều lệ
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, không có mức vốn điều lệ tối thiểu chung khi thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, một số điểm quan trọng cần lưu ý:
Mức tối thiểu theo lĩnh vực: Kinh doanh bất động sản yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu 20 tỷ đồng (khoảng 800.000 USD). Ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm có mức tối thiểu cao hơn đáng kể.Thời hạn góp vốn: Thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn phải góp đủ số vốn đã cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020). Việc không góp đủ đúng thời hạn dẫn đến phải điều chỉnh giảm vốn điều lệ về mức thực góp.Cân nhắc thực tiễn: Mặc dù phần lớn các lĩnh vực không có mức tối thiểu theo luật định, Sở Kế hoạch và Đầu tư có thể chất vấn liệu mức vốn điều lệ đề xuất có đủ cho hoạt động kinh doanh dự kiến hay không. Trong thực tiễn, chúng tôi tư vấn khách hàng đề xuất mức vốn điều lệ phản ánh trung thực quy mô hoạt động dự kiến.Vốn đầu tư so với vốn điều lệ: Tổng vốn đầu tư của một dự án có thể vượt vốn điều lệ, phần chênh lệch được tài trợ bằng vốn vay. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu nhìn chung không bị giới hạn bởi pháp luật, ngoại trừ lĩnh vực tài chính, mặc dù trên thực tế vẫn có những ràng buộc về khả năng cho vay.
Quy trình từng bước thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Quy trình thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài bao gồm hai giai đoạn chính: xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
Bước 1: Hoạch định tiền đầu tư và thẩm định pháp lý
Trước khi nộp bất kỳ hồ sơ nào, chúng tôi khuyến nghị:
Xác nhận rằng ngành nghề kinh doanh dự kiến được mở cho nhà đầu tư nước ngoàiXác định các mức trần sở hữu hoặc điều kiện kèm theoLựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợpLựa chọn địa điểm đặt trụ sở (yếu tố này quyết định cơ quan cấp phép)Lập kế hoạch kinh doanh khả thi với dự kiến nhu cầu vốnChuẩn bị tài liệu doanh nghiệp đã được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận apostille từ quốc gia của nhà đầu tư
Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư được nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư (DPI) cấp tỉnh nơi triển khai dự án. Hồ sơ thông thường bao gồm:
Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tưBản sao giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu đối với cá nhân; giấy chứng nhận thành lập, điều lệ và báo cáo tài chính đã được kiểm toán đối với nhà đầu tư là tổ chức)Đề xuất dự án đầu tư bao gồm mục tiêu, quy mô, vốn, tiến độ và nhu cầu lao độngTài liệu chứng minh năng lực tài chínhĐề xuất sử dụng đất (nếu có)Giải trình về công nghệ (nếu dự án có chuyển giao công nghệ)
Sở Kế hoạch và Đầu tư có nghĩa vụ cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ đầy đủ. Đối với các dự án thuộc lĩnh vực có điều kiện hoặc cần chấp thuận chủ trương đầu tư, thời gian có thể kéo dài hơn.
Bước 3: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại cùng Sở Kế hoạch và Đầu tư. Hồ sơ bao gồm:
Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệpDự thảo điều lệ công tyDanh sách thành viên (đối với công ty trách nhiệm hữu hạn) hoặc cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần)Bản sao giấy tờ pháp lý của tất cả thành viên/cổ đông và người đại diện theo pháp luậtBản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thông thường được cấp trong vòng 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ đầy đủ.
Bước 4: Các thủ tục sau đăng ký
Sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp mới phải:
Khắc và đăng ký con dấu doanh nghiệp: Việt Nam đã bãi bỏ yêu cầu đăng ký con dấu từ năm 2021, nhưng doanh nghiệp vẫn phải tạo lập con dấu và thông báo mẫu dấu tới cơ quan đăng ký kinh doanhMở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA): Đây là tài khoản ngân hàng bắt buộc để nhận vốn đầu tư nước ngoài, được quy định bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý ngoại hốiĐăng ký thuế: Nhận mã số thuế (hiện nay trùng với mã số doanh nghiệp trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) và đăng ký với cơ quan thuế địa phươngGóp vốn điều lệ: Trong vòng 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệpXin giấy phép con: Tùy thuộc ngành nghề kinh doanh, có thể yêu cầu thêm các giấy phép khác (ví dụ: giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, giấy chứng nhận phòng cháy chữa cháy, phê duyệt đánh giá tác động môi trường)Đăng ký lao động: Tuân thủ các yêu cầu pháp luật lao động bao gồm đăng ký hợp đồng lao động, đăng ký bảo hiểm xã hội và xin giấy phép lao động cho nhân sự nước ngoài
Tiến độ và chi phí
Đối với các trường hợp đơn giản — khi ngành nghề kinh doanh hoàn toàn mở cho nhà đầu tư nước ngoài và mọi tài liệu được chuẩn bị đầy đủ — quy trình từ khi nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đến khi bắt đầu hoạt động kinh doanh thường mất từ bốn đến tám tuần. Các dự án phức tạp liên quan đến lĩnh vực có điều kiện, nhiều loại giấy phép hoặc xây dựng có thể kéo dài hơn đáng kể.
Lệ phí nhà nước cho việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ở mức tượng trưng. Các chi phí chính bao gồm:
Phí tư vấn pháp lý cho việc cơ cấu và chuẩn bị hồ sơCông chứng, hợp pháp hóa apostille và dịch thuật tài liệu nước ngoàiTiền đặt cọc thuê văn phòng (yêu cầu phải có địa chỉ trụ sở đã đăng ký)Các yêu cầu mở tài khoản ngân hàngPhí nộp đơn xin giấy phép con (tùy theo lĩnh vực)
Những sai lầm thường gặp và cách phòng tránh
Trong nhiều năm tư vấn cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, chúng tôi đã ghi nhận một số vấn đề thường lặp lại:
Đánh giá thấp thời gian thực hiện: Nhà đầu tư thường cho rằng có thể bắt đầu hoạt động trong vài tuần. Ngay cả trong trường hợp tốt nhất, toàn bộ quy trình từ hoạch định ban đầu đến sẵn sàng vận hành cũng mất từ hai đến ba tháng. Đối với các dự án phức tạp, sáu tháng hoặc lâu hơn là khoảng thời gian hợp lý.
Phân loại ngành nghề kinh doanh sai: Việt Nam sử dụng hệ thống mã ngành riêng (dựa trên Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam). Việc chọn sai mã ngành có thể làm chậm thủ tục đăng ký hoặc hạn chế phạm vi hoạt động được phép. Chúng tôi luôn khuyến nghị rà soát kỹ các mã ngành áp dụng trước khi nộp hồ sơ.
Chuẩn bị tài liệu không đầy đủ: Tài liệu nước ngoài thông thường phải được công chứng, chứng nhận apostille (hoặc hợp pháp hóa qua đường lãnh sự) và dịch sang tiếng Việt bởi dịch thuật viên có chứng nhận. Sai sót trong khâu này là nguyên nhân phổ biến gây chậm trễ.
Bỏ qua các yêu cầu điều kiện: Một số nhà đầu tư phát hiện quá muộn rằng hoạt động kinh doanh dự kiến của họ phải tuân thủ các điều kiện mà họ không thể đáp ứng, chẳng hạn như mức trần sở hữu hoặc các yêu cầu cấp phép cụ thể. Thẩm định pháp lý sớm là điều thiết yếu.
Sai sót về vốn điều lệ: Đề xuất vốn điều lệ quá thấp có thể bị Sở Kế hoạch và Đầu tư chất vấn; đề xuất quá cao tạo ra nghĩa vụ pháp lý phải góp đủ trong vòng 90 ngày.
Các vấn đề thuế đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Mặc dù việc phân tích thuế toàn diện vượt ra ngoài phạm vi bài viết này, nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý các sắc thuế chính:
Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT): Mức thuế suất phổ thông 20%. Mức ưu đãi 10-17% có thể áp dụng cho các khoản đầu tư trong lĩnh vực được khuyến khích hoặc khu kinh tế được chỉ định.Thuế giá trị gia tăng (VAT): Mức thuế suất phổ thông 10% (tạm giảm xuống 8% đối với một số hàng hóa, dịch vụ). Hoạt động xuất khẩu nhìn chung được áp dụng mức thuế suất 0%.Thuế nhà thầu nước ngoài (FCT): Áp dụng đối với các khoản thanh toán của tổ chức Việt Nam cho tổ chức, cá nhân nước ngoài đối với dịch vụ được thực hiện tại Việt Nam.Thuế thu nhập cá nhân (PIT): Áp dụng đối với lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, với mức thuế suất từ 5% đến 35% đối với cá nhân cư trú thuế.Chuyển giá: Việt Nam đã ban hành các quy định về chuyển giá phù hợp với chuẩn mực OECD, và các giao dịch giữa các bên liên kết chịu sự giám sát chặt chẽ.
Kết luận: Hợp tác với cố vấn pháp lý phù hợp
Thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam với tư cách nhà đầu tư nước ngoài là một quy trình mà nếu được quản lý đúng cách sẽ dẫn đến nền tảng pháp lý vững chắc cho thành công lâu dài. Yếu tố then chốt là chuẩn bị kỹ lưỡng, nắm bắt chính xác bối cảnh pháp lý và tuân thủ đầy đủ các yêu cầu thủ tục.
Tại Apolo Lawyers, chúng tôi đã hướng dẫn hàng trăm nhà đầu tư nước ngoài trong quy trình này trên nhiều lĩnh vực đa dạng. Đội ngũ song ngữ của chúng tôi am hiểu cả yêu cầu pháp lý lẫn thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam. Nếu Quý vị đang cân nhắc đầu tư vào Việt Nam, chúng tôi trân trọng kính mời Quý vị liên hệ Luật sư Võ Thiện Hiền để có một buổi tư vấn bảo mật, nhằm trao đổi về tình hình cụ thể và phát triển chiến lược gia nhập thị trường phù hợp.
Liên hệ với chúng tôi để đặt lịch tư vấn về kế hoạch đầu tư của Quý vị tại Việt Nam.
Chia sẻ
Apolo Editorial Team
Đội ngũ biên tập Apolo Lawyers
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ biên tập của Apolo Lawyers — gồm các luật sư cộng sự và chuyên gia nội dung, được Luật sư Điều hành Võ Thiện Hiển thẩm định nội dung pháp lý trước khi xuất bản.